Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a notable achievement

a notable achievement

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một thành tựu đáng chú ý
UK · US
an important success or accomplishment
Winning the award was a notable achievement for her.
→ Chiến thắng giải thưởng là một thành tựu đáng chú ý đối với cô ấy.
Graduating with honors is a notable achievement.→ Tốt nghiệp với danh dự là một thành tựu đáng chú ý.
Đồng nghĩa
significant accomplishmentimportant success
Collocations
notable achievement innotable achievement of
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần writing để nêu thành tích.
Dùng để chỉ những thành tựu có ý nghĩa lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...