Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tính từ mạnh + danh từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a compelling narrative

/ə kəmˈpɛlɪŋ ˈnærətɪv/ B2 IELTS

Nghĩa

một câu chuyện rất thú vị hoặc cuốn hút phr.

Định nghĩa · a story that is very interesting or engaging

“The author created a compelling narrative that kept readers engaged.”Tác giả đã tạo ra một câu chuyện cuốn hút khiến độc giả say mê.

“Her speech was a compelling narrative about her experiences.”Bài phát biểu của cô ấy là một câu chuyện cuốn hút về những trải nghiệm của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để làm cho bài viết của bạn thú vị hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về câu chuyện có sức hút lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...