a compelling narrative
Nghĩa
Định nghĩa · a story that is very interesting or engaging
“The author created a compelling narrative that kept readers engaged.”Tác giả đã tạo ra một câu chuyện cuốn hút khiến độc giả say mê.
“Her speech was a compelling narrative about her experiences.”Bài phát biểu của cô ấy là một câu chuyện cuốn hút về những trải nghiệm của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để làm cho bài viết của bạn thú vị hơn.
Ghi chú · Dùng khi nói về câu chuyện có sức hút lớn.