Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › an essential factor

an essential factor

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một yếu tố cần thiết góp phần vào một tình huống
UK /ən ɪˈsɛnʃəl ˈfæktər/ · US /ən ɪˈsɛnʃəl ˈfæktər/
a necessary element that contributes to a situation
Education is an essential factor in personal development.
→ Giáo dục là một yếu tố cần thiết trong sự phát triển cá nhân.
Trust is an essential factor in any relationship.→ Sự tin tưởng là một yếu tố cần thiết trong bất kỳ mối quan hệ nào.
Đồng nghĩa
necessary elementcrucial factor
Collocations
identify an essential factorconsider an essential factor
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để nhấn mạnh yếu tố quan trọng trong bài viết.
Dùng khi nói về những yếu tố quan trọng trong một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...