Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a substantial difference

a substantial difference

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một sự khác biệt đáng kể hoặc rõ ràng
UK /ə səbˈstænʧəl ˈdɪfərəns/ · US /ə səbˈstænʧəl ˈdɪfərəns/
a significant or noticeable change
There is a substantial difference between the two proposals.
→ Có một sự khác biệt đáng kể giữa hai đề xuất.
The new policy made a substantial difference in employee satisfaction.→ Chính sách mới đã tạo ra một sự khác biệt đáng kể trong sự hài lòng của nhân viên.
Đồng nghĩa
notable differencesignificant change
Collocations
notice a substantial differenceobserve a substantial difference
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm cho ý kiến của bạn mạnh mẽ hơn.
Dùng khi nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...