Kho từ › Idioms · praise › give someone a pat on the back

give someone a pat on the back

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
khen ngợi hoặc chúc mừng ai đó
UK /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə pæt ɒn ðə bæk/ · US /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə pæt ɒn ðə bæk/
to congratulate or praise someone
He gave her a pat on the back for her achievement.
→ Anh ấy đã khen ngợi cô ấy vì thành tích của mình.
The coach gave the players a pat on the back after the game.→ Huấn luyện viên đã khen ngợi các cầu thủ sau trận đấu.
Đồng nghĩa
commendapplaud
Collocations
give a patreceive a pat
🎯 IELTS: Có thể dùng khi viết về thành tích cá nhân.
Sử dụng trong ngữ cảnh khích lệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...