Kho từ › Idioms · praise › pat on the back

pat on the back

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
khen ngợi ai đó vì đã làm tốt
UK /pæt ɒn ðə bæk/ · US /pæt ɒn ðə bæk/
to praise someone for doing well
He received a pat on the back for his hard work.
→ Anh ấy nhận được lời khen ngợi vì sự chăm chỉ của mình.
The teacher gave her a pat on the back for her improvement.→ Giáo viên đã khen ngợi cô ấy vì sự tiến bộ của mình.
Đồng nghĩa
commendapplaud
Collocations
give a pat on the backreceive a pat on the back
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần mô tả thành tích cá nhân.
Sử dụng trong ngữ cảnh khích lệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...