Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pat on the back

/pæt ɒn ðə bæk/ B2 IELTS

Nghĩa

khen ngợi ai đó vì đã làm tốt phr.

Định nghĩa · to praise someone for doing well

“He received a pat on the back for his hard work.”Anh ấy nhận được lời khen ngợi vì sự chăm chỉ của mình.

“The teacher gave her a pat on the back for her improvement.”Giáo viên đã khen ngợi cô ấy vì sự tiến bộ của mình.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần mô tả thành tích cá nhân.

Ghi chú · Sử dụng trong ngữ cảnh khích lệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...