EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · praise › pat on the back
pat on the back
B2
phr.
📁 Idioms · praise
IELTS
khen ngợi ai đó vì đã làm tốt
UK /pæt ɒn ðə bæk/
·
US /pæt ɒn ðə bæk/
to praise someone for doing well
He received a pat on the back for his hard work.
→ Anh ấy nhận được lời khen ngợi vì sự chăm chỉ của mình.
The teacher gave her a pat on the back for her improvement.
→ Giáo viên đã khen ngợi cô ấy vì sự tiến bộ của mình.
Đồng nghĩa
commend
applaud
Collocations
give a pat on the back
receive a pat on the back
🎯
IELTS:
Có thể dùng trong phần mô tả thành tích cá nhân.
Sử dụng trong ngữ cảnh khích lệ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
toot someone's horn
/tuːt ˈsʌmˌwʌnz hɔrn/
khoe khoang về thành tựu của ai đó
sing someone's praises
/sɪŋ ˈsʌmˌwʌnz ˈpreɪzɪz/
nói rất tích cực về ai đó
give a standing ovation
/ɡɪv ə ˈstændɪŋ oʊˈveɪʃən/
vỗ tay đứng lên để thể hiện sự trân trọng
to praise to the skies
/tə preɪz tə ðə skaɪz/
khen ngợi ai đó rất nhiều
give a round of applause
/ɡɪv ə raʊnd ʌv əˈplɔːz/
cùng nhau vỗ tay
give someone a pat on the back
/ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə pæt ɒn ðə bæk/
khen ngợi hoặc chúc mừng ai đó
give a big hand
/ɡɪv ə bɪɡ hænd/
vỗ tay nhiệt tình
cheer someone on
/tʃɪr ˈsʌmˌwʌn ɒn/
khuyến khích ai đó bằng tiếng cổ vũ
Có trong các bộ
💬
Idioms · praise
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...