give a big hand
Nghĩa
Định nghĩa · to applaud enthusiastically
“Let's give a big hand for our guest speaker!”Hãy vỗ tay nhiệt tình cho diễn giả khách mời của chúng ta!
“The audience gave a big hand after the performance.”Khán giả đã vỗ tay nhiệt tình sau buổi biểu diễn.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự ủng hộ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các sự kiện công cộng.