Kho từ › Idioms · praise › cheer someone on

cheer someone on

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
khuyến khích ai đó bằng tiếng cổ vũ
UK /tʃɪr ˈsʌmˌwʌn ɒn/ · US /tʃɪr ˈsʌmˌwʌn ɒn/
to encourage someone with cheers
The crowd cheered him on during the race.
→ Đám đông đã cổ vũ cho anh ấy trong suốt cuộc đua.
She cheered her friend on at the competition.→ Cô ấy đã cổ vũ cho bạn mình trong cuộc thi.
Đồng nghĩa
encouragesupport
Collocations
cheer on someonecheer someone up
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự khích lệ trong bài thi.
Thường dùng trong các tình huống thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...