Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cheer someone on

/tʃɪr ˈsʌmˌwʌn ɒn/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích ai đó bằng tiếng cổ vũ phr.

Định nghĩa · to encourage someone with cheers

“The crowd cheered him on during the race.”Đám đông đã cổ vũ cho anh ấy trong suốt cuộc đua.

“She cheered her friend on at the competition.”Cô ấy đã cổ vũ cho bạn mình trong cuộc thi.

Đồng nghĩa encouragesupport

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự khích lệ trong bài thi.

Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...