Kho từ › Idioms · praise › in the limelight

in the limelight

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
được chú ý hoặc nổi bật trong công chúng
UK /ɪn ðə ˈlaɪmlaɪt/ · US /ɪn ðə ˈlaɪmlaɪt/
to be in the public attention or focus
She loves being in the limelight as a singer.
→ Cô ấy thích được chú ý khi là một ca sĩ.
The actor has been in the limelight for years.→ Diễn viên đã được chú ý trong nhiều năm.
Đồng nghĩa
famousprominent
Collocations
in the limelightstay in the limelight
🎯 IELTS: Có thể dùng khi viết về sự nổi tiếng trong bài thi.
Thường dùng để chỉ những người nổi tiếng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...