Kho từ › Idioms · praise › give someone a leg up

give someone a leg up

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
giúp ai đó thành công
UK /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə lɛɡ ʌp/ · US /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə lɛɡ ʌp/
to help someone succeed
He gave her a leg up in her career.
→ Anh ấy đã giúp cô ấy thành công trong sự nghiệp.
The mentor gave the students a leg up in their studies.→ Người hướng dẫn đã giúp các sinh viên thành công trong việc học.
Đồng nghĩa
assistsupport
Collocations
give a leg uphelp someone up
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự hỗ trợ trong bài thi.
Sử dụng khi giúp đỡ ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...