Kho từ › Idioms · praise › give high marks

give high marks

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
cho ai đó điểm cao hoặc khen ngợi
UK /ɡɪv haɪ mɑrks/ · US /ɡɪv haɪ mɑrks/
to give someone a high rating or praise
The film received high marks from the critics.
→ Bộ phim đã nhận được điểm cao từ các nhà phê bình.
He gives high marks to his team's performance.→ Anh ấy đã cho điểm cao về màn trình diễn của đội mình.
Đồng nghĩa
rate highlyscore well
Collocations
give high marks toreceive high marks
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự đánh giá trong bài viết.
Sử dụng khi đánh giá tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...