Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a positive contribution

a positive contribution

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một đóng góp có lợi cho điều gì đó
UK /ˈpɒzɪtɪv kənˈtrɪbjuːʃən/ · US /ˈpɒzɪtɪv kənˈtrɪbjuːʃən/
a beneficial input or effort to something
Volunteers make a positive contribution to the community.
→ Những người tình nguyện có đóng góp tích cực cho cộng đồng.
His research made a positive contribution to science.→ Nghiên cứu của anh ấy đã có đóng góp tích cực cho khoa học.
Đồng nghĩa
beneficial inputhelpful effort
Collocations
make a positive contributionhave a positive contribution
🎯 IELTS: Chia sẻ cách bạn đã đóng góp tích cực trong bài viết.
Thích hợp trong các ngữ cảnh cộng đồng và nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...