Kho từ › Idioms · praise › to blow someone away

to blow someone away

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
gây ấn tượng mạnh với ai đó
UK /tə bloʊ ˈsʌmˌwʌn əˈweɪ/ · US /tə bloʊ ˈsʌmˌwʌn əˈweɪ/
to impress someone very much
Her performance really blew me away.
→ Màn trình diễn của cô ấy thực sự khiến tôi ấn tượng.
The movie blew everyone away with its special effects.→ Bộ phim đã khiến mọi người ngạc nhiên với hiệu ứng đặc biệt.
Đồng nghĩa
impressastonish
Collocations
blow someone away with talentblow someone away with creativity
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các thành ngữ để thể hiện sự đa dạng trong từ vựng.
Sử dụng khi muốn thể hiện sự ngạc nhiên tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...