to sing someone's praises
/tə sɪŋ ˈsʌmˌwʌnz ˈpreɪzɪz/ B2 IELTS
Nghĩa
nói rất tốt về ai đó
phr.
Định nghĩa · to speak very highly of someone
“Everyone was singing her praises after the event.”Mọi người đều ca ngợi cô ấy sau sự kiện.
“The teacher sang his praises for his dedication.”Giáo viên ca ngợi anh ấy vì sự cống hiến.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để làm nổi bật điểm mạnh của ai đó.
Ghi chú · Dùng để thể hiện sự khen ngợi công khai.