Kho từ › Idioms · praise › to take a bow

to take a bow

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
thừa nhận sự khen ngợi
UK /tə teɪk ə baʊ/ · US /tə teɪk ə baʊ/
to acknowledge applause or praise
After the performance, the actor took a bow.
→ Sau buổi biểu diễn, diễn viên đã cúi chào.
She took a bow after receiving the award.→ Cô ấy đã cúi chào sau khi nhận giải thưởng.
Đồng nghĩa
acknowledgereceive
Collocations
take a bow for achievementstake a bow on stage
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự khiêm tốn.
Thường dùng trong các tình huống biểu diễn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...