Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to take a bow

/tə teɪk ə baʊ/ B2 IELTS

Nghĩa

thừa nhận sự khen ngợi phr.

Định nghĩa · to acknowledge applause or praise

“After the performance, the actor took a bow.”Sau buổi biểu diễn, diễn viên đã cúi chào.

“She took a bow after receiving the award.”Cô ấy đã cúi chào sau khi nhận giải thưởng.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự khiêm tốn.

Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống biểu diễn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...