to take a bow
/tə teɪk ə baʊ/ B2 IELTS
Nghĩa
thừa nhận sự khen ngợi
phr.
Định nghĩa · to acknowledge applause or praise
“After the performance, the actor took a bow.”Sau buổi biểu diễn, diễn viên đã cúi chào.
“She took a bow after receiving the award.”Cô ấy đã cúi chào sau khi nhận giải thưởng.
Đồng nghĩa
acknowledgereceive
Cụm hay dùng
take a bow for achievementstake a bow on stage
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự khiêm tốn.
Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống biểu diễn.