Kho từ › Idioms · praise › to earn one's stripes

to earn one's stripes

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
đạt được sự tôn trọng qua công việc chăm chỉ
UK /tə ɜrn wʌnz straɪps/ · US /tə ɜrn wʌnz straɪps/
to gain respect through hard work
He earned his stripes as a reliable employee.
→ Anh ấy đã đạt được sự tôn trọng như một nhân viên đáng tin cậy.
She earned her stripes by working long hours.→ Cô ấy đã đạt được sự tôn trọng bằng cách làm việc nhiều giờ.
Đồng nghĩa
prove oneselfestablish credibility
Collocations
earn one's stripes in a professionearn one's stripes through experience
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự phát triển cá nhân.
Dùng để chỉ sự cống hiến và nỗ lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...