Kho từ › Idioms · praise › to earn someone's respect

to earn someone's respect

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
đạt được sự ngưỡng mộ của ai đó
UK /tə ɜrn ˈsʌmˌwʌnz rɪˈspɛkt/ · US /tə ɜrn ˈsʌmˌwʌnz rɪˈspɛkt/
to gain someone's admiration
She earned her boss's respect through hard work.
→ Cô ấy đã đạt được sự ngưỡng mộ của sếp qua sự chăm chỉ.
He earned the team's respect by leading effectively.→ Anh ấy đã đạt được sự ngưỡng mộ của đội bằng cách lãnh đạo hiệu quả.
Đồng nghĩa
gain admirationachieve respect
Collocations
earn someone's respect in the workplaceearn someone's respect through actions
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự trưởng thành trong sự nghiệp.
Thể hiện sự tôn trọng trong quan hệ công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...