to stand out from the crowd
Nghĩa
Định nghĩa · to be noticeable or different
“Her talent really stands out from the crowd.”Tài năng của cô ấy thực sự nổi bật giữa đám đông.
“He stands out from the crowd with his unique style.”Anh ấy nổi bật giữa đám đông với phong cách độc đáo.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự nổi bật trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự khác biệt tích cực.