Kho từ › Idioms · praise › to give someone a break

to give someone a break

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
cho ai đó một cơ hội
UK /tə ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə breɪk/ · US /tə ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə breɪk/
to allow someone a chance or opportunity
He gave her a break by offering her a job.
→ Anh ấy đã cho cô ấy một cơ hội bằng cách đề nghị công việc.
She gave him a break by allowing him to lead the project.→ Cô ấy đã cho anh ấy một cơ hội bằng cách cho phép anh ấy lãnh đạo dự án.
Đồng nghĩa
give a chanceprovide an opportunity
Collocations
give someone a break in their careergive someone a break in life
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thông cảm.
Thường dùng khi muốn thể hiện sự hỗ trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...