Kho từ › Idioms · praise › to be a shining example

to be a shining example

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
là một hình mẫu tốt
UK /tə bi ə ˈʃaɪnɪŋ ɪɡˈzæmpəl/ · US /tə bi ə ˈʃaɪnɪŋ ɪɡˈzæmpəl/
to be a great role model
She is a shining example of dedication.
→ Cô ấy là một hình mẫu tuyệt vời về sự cống hiến.
He serves as a shining example for his peers.→ Anh ấy là hình mẫu tuyệt vời cho đồng nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
role modelideal
Collocations
be a shining example in leadershipbe a shining example in service
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự kính trọng trong bài viết.
Thể hiện sự ngưỡng mộ và tôn trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...