Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to give a round of applause

/tə ɡɪv ə raʊnd əv əˈplɔːz/ B2 IELTS

Nghĩa

vỗ tay để thể hiện sự tán thành hoặc khen ngợi phr.

Định nghĩa · to clap hands to show approval or praise

“After the performance, the audience gave a round of applause.”Sau buổi biểu diễn, khán giả đã vỗ tay tán thưởng.

“The team received a round of applause for their efforts.”Đội bóng đã nhận được sự vỗ tay tán thưởng cho những nỗ lực của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự ủng hộ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng trong các sự kiện, chương trình biểu diễn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...