Kho từ › Idioms · praise › to tip one's hat

to tip one's hat

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
thể hiện sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ
UK /hæt/ · US /hæt/
to show respect or admiration
He tipped his hat to the winner as a sign of respect.
→ Anh ấy đã nghiêng mũ chào người chiến thắng như một dấu hiệu tôn trọng.
You should tip your hat to those who work hard.→ Bạn nên tôn trọng những người làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩa
show respectacknowledge
Collocations
tip one's hat to someonetip one's hat in admiration
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.
Sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự tôn trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...