Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to give someone a boost

/buːst/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích hoặc giúp ai đó cải thiện phr.

Định nghĩa · to encourage or help someone improve

“The coach gave the team a boost before the game.”Huấn luyện viên đã khích lệ đội bóng trước trận đấu.

“A compliment can give someone a boost in confidence.”Một lời khen có thể giúp ai đó tự tin hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự khích lệ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh động viên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...