Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be praised to the heavens

/tə bi preɪzd tə ðə ˈhɛvənz/ B2 IELTS

Nghĩa

được khen ngợi rất cao phr.

Định nghĩa · to be praised very highly

“His work was praised to the heavens by critics.”Công việc của anh ấy đã được các nhà phê bình khen ngợi rất cao.

“The movie was praised to the heavens for its storytelling.”Bộ phim đã được khen ngợi rất cao vì cách kể chuyện.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự khen ngợi trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để diễn tả sự khen ngợi đặc biệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...