Kho từ › Idioms · praise › to be praised to the heavens

to be praised to the heavens

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
được khen ngợi rất cao
UK /ˈprɛɪz/ · US /ˈprɛɪz/
to be praised very highly
His work was praised to the heavens by critics.
→ Công việc của anh ấy đã được các nhà phê bình khen ngợi rất cao.
The movie was praised to the heavens for its storytelling.→ Bộ phim đã được khen ngợi rất cao vì cách kể chuyện.
Đồng nghĩa
laudedcelebrated
Collocations
praised to the heavens forpraised to the skies
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khen ngợi trong bài viết.
Thường dùng để diễn tả sự khen ngợi đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...