Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be a credit to

/tə bi ə ˈkrɛdɪt tuː/ B2 IELTS

Nghĩa

là một ví dụ hoặc đại diện tốt cho điều gì đó phr.

Định nghĩa · to be a good example or representative of something

“She is a credit to her profession.”Cô ấy là niềm tự hào của nghề nghiệp của mình.

“The team is a credit to the school.”Đội bóng là niềm tự hào của trường.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự hào trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để thể hiện sự tự hào về cá nhân hoặc nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...