to be a credit to
Nghĩa
Định nghĩa · to be a good example or representative of something
“She is a credit to her profession.”Cô ấy là niềm tự hào của nghề nghiệp của mình.
“The team is a credit to the school.”Đội bóng là niềm tự hào của trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự hào trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để thể hiện sự tự hào về cá nhân hoặc nhóm.