Kho từ › Idioms · praise › to be a credit to

to be a credit to

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
là một ví dụ hoặc đại diện tốt cho điều gì đó
UK /ˈkrɛdɪt/ · US /ˈkrɛdɪt/
to be a good example or representative of something
She is a credit to her profession.
→ Cô ấy là niềm tự hào của nghề nghiệp của mình.
The team is a credit to the school.→ Đội bóng là niềm tự hào của trường.
Đồng nghĩa
representexemplify
Collocations
be a credit to someonebe a credit to a team
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự hào trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự tự hào về cá nhân hoặc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...