Kho từ › Idioms · praise › to receive accolades

to receive accolades

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
nhận được lời khen hoặc giải thưởng cho thành tựu
UK /ˈækəˌleɪdz/ · US /ˈækəˌleɪdz/
to receive praise or awards for achievements
She received accolades for her outstanding performance.
→ Cô ấy đã nhận được lời khen cho màn trình diễn xuất sắc của mình.
The author received accolades for his latest book.→ Nhà văn đã nhận được lời khen cho cuốn sách mới nhất của mình.
Đồng nghĩa
praisehonors
Collocations
receive numerous accoladesreceive accolades from critics
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...