Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to receive accolades

/tə rɪˈsiːv ˈækəˌleɪdz/ B2 IELTS

Nghĩa

nhận được lời khen hoặc giải thưởng cho thành tựu phr.

Định nghĩa · to receive praise or awards for achievements

“She received accolades for her outstanding performance.”Cô ấy đã nhận được lời khen cho màn trình diễn xuất sắc của mình.

“The author received accolades for his latest book.”Nhà văn đã nhận được lời khen cho cuốn sách mới nhất của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...