Kho từ › Idioms · praise › to be a source of inspiration

to be a source of inspiration

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
khuyến khích hoặc động viên người khác
UK /ˈɪnspərˌeɪʃən/ · US /ˈɪnspərˌeɪʃən/
to motivate or encourage others
Her success is a source of inspiration for many.
→ Thành công của cô ấy là nguồn cảm hứng cho nhiều người.
He is a source of inspiration for young athletes.→ Anh ấy là nguồn cảm hứng cho các vận động viên trẻ.
Đồng nghĩa
motivateencourage
Collocations
be a great source of inspirationbecome a source of inspiration
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khích lệ trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự động viên trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...