Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be in the spotlight

/tə bi ɪn ðə ˈspɒtlaɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

được chú ý hoặc khen ngợi nhiều phr.

Định nghĩa · to be receiving a lot of attention or praise

“The singer is in the spotlight after her latest album release.”Ca sĩ đang được chú ý sau khi phát hành album mới nhất.

“He enjoys being in the spotlight for his achievements.”Anh ấy thích được chú ý vì những thành tựu của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự nổi bật trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự chú ý trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...