Kho từ › Idioms · praise › to be in the spotlight

to be in the spotlight

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
được chú ý hoặc khen ngợi nhiều
UK /ˈspɒt.laɪt/ · US /ˈspɒt.laɪt/
to be receiving a lot of attention or praise
The singer is in the spotlight after her latest album release.
→ Ca sĩ đang được chú ý sau khi phát hành album mới nhất.
He enjoys being in the spotlight for his achievements.→ Anh ấy thích được chú ý vì những thành tựu của mình.
Đồng nghĩa
famousnoticed
Collocations
be in the public spotlightstay in the spotlight
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự nổi bật trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự chú ý trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...