Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to earn someone's admiration

/tu ɜːn ˈsʌmwʌnz ˌædməˈreɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

được tôn trọng và khen ngợi từ người khác phr.

Định nghĩa · to gain respect and praise from others

“Her dedication to her work earned her admiration from colleagues.”Sự cống hiến của cô ấy cho công việc đã khiến đồng nghiệp tôn trọng.

“He earned the admiration of his peers for his leadership skills.”Anh ấy đã nhận được sự tôn trọng của đồng nghiệp vì kỹ năng lãnh đạo của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự tôn trọng trong công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...