Kho từ › Idioms · praise › to earn someone's admiration

to earn someone's admiration

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
được tôn trọng và khen ngợi từ người khác
UK /ədˌmɪə.reɪ.ʃən/ · US /ədˌmɪə.reɪ.ʃən/
to gain respect and praise from others
Her dedication to her work earned her admiration from colleagues.
→ Sự cống hiến của cô ấy cho công việc đã khiến đồng nghiệp tôn trọng.
He earned the admiration of his peers for his leadership skills.→ Anh ấy đã nhận được sự tôn trọng của đồng nghiệp vì kỹ năng lãnh đạo của mình.
Đồng nghĩa
gain respectwin admiration
Collocations
earn someone's respectearn someone's admiration and trust
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.
Dùng để chỉ sự tôn trọng trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...