Kho từ › Idioms · praise › to earn someone's trust

to earn someone's trust

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
được sự tin tưởng và tôn trọng của ai đó
UK /trʌst/ · US /trʌst/
to gain someone's confidence and respect
He earned her trust through his honesty.
→ Anh ấy đã giành được sự tin tưởng của cô ấy nhờ sự trung thực.
Building relationships can help you earn trust.→ Xây dựng mối quan hệ có thể giúp bạn giành được sự tin tưởng.
Đồng nghĩa
gain trustwin confidence
Collocations
earn someone's trust over timeearn someone's trust and respect
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.
Dùng để chỉ sự tin tưởng trong quan hệ cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...