to earn someone's trust
Nghĩa
Định nghĩa · to gain someone's confidence and respect
“He earned her trust through his honesty.”Anh ấy đã giành được sự tin tưởng của cô ấy nhờ sự trung thực.
“Building relationships can help you earn trust.”Xây dựng mối quan hệ có thể giúp bạn giành được sự tin tưởng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự tin tưởng trong quan hệ cá nhân.