Kho từ › Idioms · praise › to be a beacon of hope

to be a beacon of hope

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
là nguồn cảm hứng hoặc khích lệ
UK /ˈbiː.kən/ · US /ˈbiː.kən/
to be a source of inspiration or encouragement
She is a beacon of hope for those in need.
→ Cô ấy là nguồn hy vọng cho những người cần giúp đỡ.
His work serves as a beacon of hope for the community.→ Công việc của anh ấy là nguồn hy vọng cho cộng đồng.
Đồng nghĩa
inspirationguidance
Collocations
be a beacon of hope forserve as a beacon of hope
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khích lệ trong bài viết.
Dùng để chỉ người mang lại hy vọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...