Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be a beacon of hope

/tə bi ə ˈbiːkən əv həʊp/ B2 IELTS

Nghĩa

là nguồn cảm hứng hoặc khích lệ phr.

Định nghĩa · to be a source of inspiration or encouragement

“She is a beacon of hope for those in need.”Cô ấy là nguồn hy vọng cho những người cần giúp đỡ.

“His work serves as a beacon of hope for the community.”Công việc của anh ấy là nguồn hy vọng cho cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự khích lệ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ người mang lại hy vọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...