Kho từ › Idioms · praise › to win someone's heart

to win someone's heart

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
giành được tình cảm hoặc sự ngưỡng mộ của ai đó
UK /hɑːrt/ · US /hɑːrt/
to gain someone's affection or admiration
He won her heart with his kindness.
→ Anh ấy đã chiếm được trái tim cô ấy bằng sự tốt bụng của mình.
A good deed can win someone's heart.→ Một việc tốt có thể chiếm được trái tim của ai đó.
Đồng nghĩa
gain affectionwin over
Collocations
win someone's heart easilywin someone's heart and trust
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thu hút trong bài viết.
Dùng để chỉ sự thu hút tình cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...