Kho từ › Idioms · praise › to be in good graces

to be in good graces

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
được yêu mến hoặc ưa thích bởi ai đó
UK /ɡreɪs/ · US /ɡreɪs/
to be favored or well-liked by someone
He is in her good graces after helping her.
→ Anh ấy được cô ấy quý mến sau khi giúp đỡ.
Being in good graces can help in your career.→ Được yêu mến có thể giúp ích cho sự nghiệp của bạn.
Đồng nghĩa
favorliking
Collocations
be in someone's good gracesstay in good graces
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự yêu mến trong bài viết.
Dùng để chỉ mối quan hệ tốt đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...