Kho từ › Idioms · praise › to pay someone a compliment

to pay someone a compliment

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
nói điều gì đó tốt đẹp về ai đó
UK /peɪ ˈsʌmˌwʌn ə ˈkɒmplɪmənt/ · US /peɪ ˈsʌmˌwʌn ə ˈkɒmplɪmənt/
to say something nice about someone
She always pays her colleagues compliments on their work.
→ Cô ấy luôn khen ngợi đồng nghiệp về công việc của họ.
It’s nice to pay someone a compliment every now and then.→ Thỉnh thoảng khen ngợi ai đó thật tốt.
Đồng nghĩa
praiseflatter
Collocations
pay someone a complimentreceive a compliment
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm phong phú thêm bài viết của bạn.
Cụm từ này thường được dùng khi muốn thể hiện sự tôn trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...