Kho từ › Idioms · praise › to see the best in someone

to see the best in someone

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
nhận ra và đánh giá cao những phẩm chất tích cực của ai đó
UK /si ðə bɛst ɪn ˈsʌmˌwʌn/ · US /si ðə bɛst ɪn ˈsʌmˌwʌn/
to recognize and appreciate someone's positive qualities
She always sees the best in her students, encouraging them to improve.
→ Cô ấy luôn nhìn nhận những điều tốt đẹp ở học sinh của mình, khuyến khích họ cải thiện.
It’s important to see the best in others, especially during tough times.→ Việc nhìn nhận điều tốt đẹp ở người khác rất quan trọng, đặc biệt trong những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩa
appreciatevalue
Collocations
see the best in someonerecognize someone's qualities
🎯 IELTS: Áp dụng cụm từ này để thể hiện sự đồng cảm trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự tích cực và lạc quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...