Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to shower someone with praise

/ˈʃaʊər ˈsʌmˌwʌn wɪð preɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

để khen ngợi ai đó rất nhiều phr.

Định nghĩa · to give someone a lot of compliments

“The director showered the team with praise for their hard work.”Giám đốc đã khen ngợi đội ngũ rất nhiều vì sự chăm chỉ của họ.

“She showered him with praise after his presentation.”Cô ấy đã khen ngợi anh ấy rất nhiều sau phần thuyết trình của mình.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để làm nổi bật sự khen ngợi trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường thể hiện sự khen ngợi mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...