Kho từ › Idioms · praise › to give someone a hand

to give someone a hand

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
giúp ai đó, đặc biệt là với một nhiệm vụ
UK /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə hænd/ · US /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə hænd/
to help someone, especially with a task
She gave him a hand with his presentation preparations.
→ Cô ấy đã giúp anh ấy chuẩn bị cho bài thuyết trình.
It's great to give someone a hand when they're in need.→ Thật tuyệt vời khi giúp đỡ ai đó khi họ cần.
Đồng nghĩa
assisthelp
Collocations
give someone a handoffer a hand
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...