Kho từ
› Idioms · praise › to give someone their due
to give someone their due
B2phr.📁 Idioms · praiseIELTS
để công nhận thành tích của ai đó một cách công bằng
UK /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ðɛr djuː/ ·
US /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ðɛr djuː/
to acknowledge someone's achievements fairly
He deserves recognition; let’s give him his due.
→ Anh ấy xứng đáng được công nhận; hãy cho anh ấy sự công bằng.
It’s important to give people their due, even if we don’t agree with them.→ Điều quan trọng là công nhận người khác, ngay cả khi chúng ta không đồng ý với họ.
Đồng nghĩa
acknowledgerecognize
Collocations
give someone their duereceive their due
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự công bằng trong bài viết.