Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to give someone their due

/ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ðɛr djuː/ B2 IELTS

Nghĩa

để công nhận thành tích của ai đó một cách công bằng phr.

Định nghĩa · to acknowledge someone's achievements fairly

“He deserves recognition; let’s give him his due.”Anh ấy xứng đáng được công nhận; hãy cho anh ấy sự công bằng.

“It’s important to give people their due, even if we don’t agree with them.”Điều quan trọng là công nhận người khác, ngay cả khi chúng ta không đồng ý với họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự công bằng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để thể hiện sự công nhận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...