to give a nod of approval
Nghĩa
Định nghĩa · to show agreement or support with a gesture
“The committee gave a nod of approval to the new policy.”Ủy ban đã gật đầu đồng ý với chính sách mới.
“She received a nod of approval from her boss for her ideas.”Cô ấy nhận được sự đồng ý từ sếp cho những ý tưởng của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đồng tình trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh đồng ý.