Kho từ › Idioms · praise › to give a nod of approval

to give a nod of approval

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
để thể hiện sự đồng ý hoặc hỗ trợ bằng một cử chỉ
UK /ɡɪv ə nɒd əv əˈpruːvəl/ · US /ɡɪv ə nɒd əv əˈpruːvəl/
to show agreement or support with a gesture
The committee gave a nod of approval to the new policy.
→ Ủy ban đã gật đầu đồng ý với chính sách mới.
She received a nod of approval from her boss for her ideas.→ Cô ấy nhận được sự đồng ý từ sếp cho những ý tưởng của mình.
Đồng nghĩa
agreesupport
Collocations
give a nod of approvalreceive a nod
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đồng tình trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh đồng ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...