to give a thumbs up
Nghĩa
Định nghĩa · to show approval or support for something
“The project received a thumbs up from the committee.”Dự án đã nhận được sự đồng ý từ ủy ban.
“She gave a thumbs up to his new idea.”Cô ấy đã đồng ý với ý tưởng mới của anh ấy.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đồng tình trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh đồng ý hoặc khen ngợi.