Kho từ › Idioms · praise › to give a thumbs up

to give a thumbs up

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
để thể hiện sự đồng ý hoặc hỗ trợ cho điều gì đó
UK /ɡɪv ə θʌmz ʌp/ · US /ɡɪv ə θʌmz ʌp/
to show approval or support for something
The project received a thumbs up from the committee.
→ Dự án đã nhận được sự đồng ý từ ủy ban.
She gave a thumbs up to his new idea.→ Cô ấy đã đồng ý với ý tưởng mới của anh ấy.
Đồng nghĩa
approvesupport
Collocations
give a thumbs upreceive a thumbs up
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đồng tình trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh đồng ý hoặc khen ngợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...