Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to give a standing ovation

/ɡɪv ə ˈstændɪŋ oʊˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

để vỗ tay trong khi đứng, thể hiện sự trân trọng lớn lao phr.

Định nghĩa · to applaud while standing, showing great appreciation

“The audience gave the actor a standing ovation after the performance.”Khán giả đã đứng vỗ tay cho diễn viên sau buổi biểu diễn.

“She received a standing ovation for her powerful speech.”Cô ấy đã nhận được sự vỗ tay đứng lên cho bài phát biểu mạnh mẽ của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự khen ngợi mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...