to give a standing ovation
Nghĩa
Định nghĩa · to applaud while standing, showing great appreciation
“The audience gave the actor a standing ovation after the performance.”Khán giả đã đứng vỗ tay cho diễn viên sau buổi biểu diễn.
“She received a standing ovation for her powerful speech.”Cô ấy đã nhận được sự vỗ tay đứng lên cho bài phát biểu mạnh mẽ của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự khen ngợi mạnh mẽ.