Kho từ › Idioms · praise › to be all praise

to be all praise

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
rất khen ngợi hoặc nhiệt tình về ai đó hoặc điều gì đó
UK · US
to be very complimentary or enthusiastic about someone or something
The critics were all praise for her performance.
→ Các nhà phê bình rất khen ngợi màn trình diễn của cô ấy.
He was all praise for the team's effort.→ Anh ấy rất khen ngợi nỗ lực của đội.
Đồng nghĩa
to be complimentaryto be enthusiastic
Collocations
be all praise forbe all praise about
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tán dương trong bài viết.
Thường dùng để nói về sự khen ngợi trong đánh giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...