Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be all praise

B2 IELTS

Nghĩa

rất khen ngợi hoặc nhiệt tình về ai đó hoặc điều gì đó phr.

Định nghĩa · to be very complimentary or enthusiastic about someone or something

“The critics were all praise for her performance.”Các nhà phê bình rất khen ngợi màn trình diễn của cô ấy.

“He was all praise for the team's effort.”Anh ấy rất khen ngợi nỗ lực của đội.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tán dương trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để nói về sự khen ngợi trong đánh giá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...