Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to raise someone's profile

B2 IELTS

Nghĩa

làm cho ai đó nổi tiếng hoặc được kính trọng hơn phr.

Định nghĩa · to make someone more well-known or respected

“His charity work has raised his profile in the community.”Công việc từ thiện của anh ấy đã nâng cao uy tín của anh trong cộng đồng.

“The award raised her profile as an artist.”Giải thưởng đã nâng cao uy tín của cô như một nghệ sĩ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về sự nâng cao danh tiếng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...