Kho từ › Idioms · praise › to raise someone's profile

to raise someone's profile

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
làm cho ai đó nổi tiếng hoặc được kính trọng hơn
UK · US
to make someone more well-known or respected
His charity work has raised his profile in the community.
→ Công việc từ thiện của anh ấy đã nâng cao uy tín của anh trong cộng đồng.
The award raised her profile as an artist.→ Giải thưởng đã nâng cao uy tín của cô như một nghệ sĩ.
Đồng nghĩa
to enhance reputationto increase visibility
Collocations
raise someone's profileraise profile in
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về sự nâng cao danh tiếng trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...