Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to give a shout-out

B2 IELTS

Nghĩa

công nhận công sức hoặc thành tựu của ai đó công khai phr.

Định nghĩa · to publicly acknowledge someone’s efforts or achievements

“I want to give a shout-out to my team for their hard work.”Tôi muốn công nhận đội của mình vì sự nỗ lực.

“She gave a shout-out to her mentor during the speech.”Cô ấy đã công nhận người cố vấn của mình trong bài phát biểu.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong các sự kiện công khai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...