Kho từ › Idioms · praise › to blow smoke

to blow smoke

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
khen ngợi ai đó một cách không chân thành
UK · US
to flatter someone insincerely
He was just blowing smoke to impress his boss.
→ Anh ấy chỉ đang khen ngợi để gây ấn tượng với sếp.
Don’t blow smoke; just be honest about your work.→ Đừng khen ngợi; hãy thành thật về công việc của bạn.
Đồng nghĩa
to flatterto butter up
Collocations
blow smoke toblow smoke at
🎯 IELTS: Dùng cụm này để chỉ sự không chân thành trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự không chân thành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...