Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to blow smoke

B2 IELTS

Nghĩa

khen ngợi ai đó một cách không chân thành phr.

Định nghĩa · to flatter someone insincerely

“He was just blowing smoke to impress his boss.”Anh ấy chỉ đang khen ngợi để gây ấn tượng với sếp.

“Don’t blow smoke; just be honest about your work.”Đừng khen ngợi; hãy thành thật về công việc của bạn.

Đồng nghĩa to flatterto butter up

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để chỉ sự không chân thành trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự không chân thành.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...