Kho từ › Idioms · praise › to be a big deal

to be a big deal

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
rất quan trọng hoặc có ý nghĩa
UK · US
to be important or significant
Getting that promotion was a big deal for her.
→ Nhận được thăng chức là một điều rất quan trọng với cô ấy.
For him, winning the championship is a big deal.→ Đối với anh ấy, việc giành chức vô địch là một điều rất quan trọng.
Đồng nghĩa
to be significantto matter
Collocations
be a big dealmake a big deal of
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh điểm quan trọng trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...