to earn brownie points
Nghĩa
Định nghĩa · to gain favor or approval from someone
“Helping out at the charity earned him some brownie points.”Giúp đỡ tại tổ chức từ thiện đã giúp anh ấy được yêu thích.
“She earned brownie points by volunteering for extra tasks.”Cô ấy đã được yêu thích khi tình nguyện làm thêm nhiệm vụ.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự yêu thích trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh công việc.