Kho từ › Idioms · praise › to earn brownie points

to earn brownie points

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
được ai đó yêu thích hoặc chấp thuận
UK · US
to gain favor or approval from someone
Helping out at the charity earned him some brownie points.
→ Giúp đỡ tại tổ chức từ thiện đã giúp anh ấy được yêu thích.
She earned brownie points by volunteering for extra tasks.→ Cô ấy đã được yêu thích khi tình nguyện làm thêm nhiệm vụ.
Đồng nghĩa
to gain favorto impress
Collocations
earn brownie pointsget brownie points
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự yêu thích trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...