Kho từ › Idioms · praise › to take the cake

to take the cake

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
là điều nổi bật hoặc ấn tượng nhất
UK · US
to be the most outstanding or impressive
Her performance really takes the cake.
→ Màn trình diễn của cô ấy thực sự nổi bật.
This achievement takes the cake for the year.→ Thành tựu này là điều nổi bật nhất trong năm.
Đồng nghĩa
to be outstandingto be impressive
Collocations
take the cakereally takes the cake
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh điều ấn tượng trong bài viết.
Thường dùng để chỉ điều gì đó nổi bật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...