Kho từ › Idioms · praise › to shine a light on

to shine a light on

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
nhấn mạnh hoặc làm nổi bật điều gì đó quan trọng
UK · US
to highlight or emphasize something important
This report shines a light on the issue of inequality.
→ Báo cáo này làm nổi bật vấn đề bất bình đẳng.
We need to shine a light on the achievements of our team.→ Chúng ta cần làm nổi bật những thành tựu của đội.
Đồng nghĩa
to highlightto emphasize
Collocations
shine a light onshine a light at
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh điều quan trọng trong bài viết.
Thường dùng để chỉ điều quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...