Kho từ › Idioms · praise › to hold someone in high esteem

to hold someone in high esteem

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
Tôn trọng và ngưỡng mộ ai đó rất nhiều.
UK /hoʊld sʌmwʌn ɪn haɪ ɪˈstim/ · US /hoʊld sʌmwʌn ɪn haɪ ɪˈstim/
To respect and admire someone greatly.
She is held in high esteem by her colleagues.
→ Cô ấy được đồng nghiệp rất tôn trọng.
He holds his mentor in high esteem.→ Anh ấy rất tôn trọng người cố vấn của mình.
Đồng nghĩa
admirerespect
Collocations
hold someone in high esteem for their workhold someone in high esteem as a leader
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự kính trọng trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn trọng và ngưỡng mộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...