Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to hold someone in high esteem

/hoʊld sʌmwʌn ɪn haɪ ɪˈstim/ B2 IELTS

Nghĩa

Tôn trọng và ngưỡng mộ ai đó rất nhiều. phr.

Định nghĩa · To respect and admire someone greatly.

“She is held in high esteem by her colleagues.”Cô ấy được đồng nghiệp rất tôn trọng.

“He holds his mentor in high esteem.”Anh ấy rất tôn trọng người cố vấn của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự kính trọng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tôn trọng và ngưỡng mộ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...